Thơ Nguyễn Đăng Khương – Điều chưa biết sau cái chết

 

Hứa hẹn

 

Thành phố không ngủ

nó nằm nghiêng trên một tấm bản đồ bị xé rách bởi những đại lộ sáu làn xe và những con hẻm thở ra mùi nhang muỗi

 

Cuộc sống hứa hẹn gì khi bình minh là một khối lập thể màu xám chì

nơi những tòa nhà chọc trời đâm thủng bụng bầu trời để hút cạn những đám mây bạc

 

Trên vỉa hè

những người đàn bà bán xôi gánh cả một triều đại cũ trên vai

trong khi những đứa trẻ đeo kính VR đang đuổi theo những con bướm điện tử trong phòng kín

 

Một con cá chép máy bơi ngược dòng sông Tô Lịch

vẩy của nó là những tờ hóa đơn tiền điện và những mẩu quảng cáo "khoan cắt bê tông"

 

Xã hội là một căn phòng gương bị vỡ

mỗi mảnh mảnh phản chiếu một khuôn mặt khác nhau của cùng một nỗi lo âu: cơm áo hay là sự bất tử trên mạng xã hội

 

Lời hứa nằm dưới đáy bát phở sáng

bốc hơi nghi ngút cùng với những tạp âm của tiếng còi xe và tiếng loa phường nhắc về một thời đại rực rỡ

 

Siêu thực là khi tôi thấy một người công chức mọc thêm đôi cánh bằng giấy A4

cố bay thoát khỏi chồng hồ sơ nhưng chân lại bị xích vào cái bóng của chính mình

 

Chúng ta ăn những giấc mơ được đóng hộp

dán nhãn "Hàng Việt Nam chất lượng cao"

nhưng bên trong là những khoảng không vô tận

 

Lập thể hóa những nụ cười:

góc này là sự mệt mỏi

góc kia là hy vọng viển vông

nhìn từ trên cao chỉ thấy những dấu chấm hỏi xếp hàng đi vào thang máy

 

Cuộc sống hứa hẹn một sự kết nối toàn cầu

nhưng chúng ta ngồi cạnh nhau trong quán cà phê

mỗi người là một hòn đảo bị bao quanh bởi đại dương ánh sáng xanh của điện thoại

 

Những con ngõ nhỏ là những mạch máu bị xơ vữa

nơi ký ức về tiếng rao đêm bị bóp nghẹt bởi tiếng bass dồn dập từ các quán bar tầng thượng

 

Lời hứa là một con số nhảy múa trên bảng điện tử chứng khoán

xanh lơ hy vọng hay đỏ rực những vết thương của niềm tin bị phản bội

 

Tôi thấy một ông cụ ngồi vá lại bầu trời bằng những sợi dây đồng cũ, ông bảo đó là cách duy nhất để ngăn những cơn mưa axit của sự thờ ơ

 

Việt Nam

một thực thể đang tự mổ xẻ mình trên bàn mổ của thời gian

giữa một bên là đình chùa cổ kính và một bên là những trung tâm thương mại lấp lánh kính màu

 

Những người trẻ hứa hẹn với bản thân về một "vùng đất hứa" ở phương xa

trong khi chân họ vẫn lún sâu trong bùn đất của những định kiến dòng tộc

 

Một chiếc áo dài làm bằng nylon và dây thép gai

biểu tượng của sự dịu dàng bị cầm tù bởi những giá trị tiêu dùng mới

 

Cuộc sống hứa hẹn điều gì?

Một chiếc thẻ tín dụng không giới hạn hay một giấc ngủ không cần thuốc an thần

Tiếng rao "Ai bánh mì đây" bị biến dạng qua bộ lọc autotune

 trở thành một bản thánh ca của thời đại công nghiệp 4.0

 

Những con rồng bằng nhựa trên cổng chào chào đón chúng ta vào một tương lai được lập trình sẵn

nơi cảm xúc được tính bằng lượt "Like"

 

Một nghệ sĩ nặn những bức tượng bằng khói

cố gắng giữ lại hình hài của sự lương thiện trước khi gió của thị trường thổi bay tất cả

 

Lời hứa là một mê cung không có lối thoát

nơi chúng ta đi vòng quanh những khái niệm "thành đạt" và "hạnh phúc" được định nghĩa bởi kẻ khác

 

Hãy nhìn xem

những dãy nhà ống đang mọc thêm những con mắt bằng camera giám sát

chúng ta nhìn nhau nhưng không thấy nhau

 

Siêu thực là khi một đóa hoa sen mọc lên từ bồn tắm dát vàng

hương thơm của nó nồng nặc mùi nước hoa ngoại nhập

 

Cuộc sống hứa hẹn về một tự do tuyệt đối

nhưng chúng ta lại tự nguyện đeo vào cổ những chiếc vòng xích làm bằng sự phù phiếm

 

Những dòng sông không còn chảy

chúng chỉ trôi những túi nilon chứa đầy những lời thề nguyền chưa thực hiện

 

Một cuộc triển lãm những cái bóng:

nơi người ta bán những danh vọng rỗng tuếch và mua về sự cô đơn đặc quánh

 

Đất nước nhìn từ một lăng kính lập thể là sự chồng chéo của những mái ngói đỏ và những tấm pin mặt trời xanh biếc

 

Chúng ta hứa hẹn với tổ tiên về một sự tiếp nối

nhưng lại quên mất cách trò chuyện với những đứa con trong nhà

 

Sự thật là một con búp bê Nga

mở lớp này lại thấy một lớp khác

cho đến khi chỉ còn lại một hạt cát nhỏ nhoi

 

Cuộc sống hứa hẹn điều gì nếu không phải là một chuỗi những sự thỏa hiệp giữa bản ngã và đám đông?

 

Những tiếng xe máy rú ga trong đêm là những tiếng thét của một thế hệ đang tìm kiếm bản sắc trong khói bụi

Một người đàn bà ngồi khâu lại những giấc mơ rách nát của mình bằng sợi dây nịt bụng, hy vọng vẻ đẹp hình thể sẽ cứu rỗi tâm hồn

Xã hội là một bữa tiệc buffet

nơi người ta tranh nhau những miếng bánh của cơ hội trong khi âm nhạc du dương che lấp tiếng bát đĩa vỡ

 

Lời hứa là một bóng bóng xà phòng mang màu sắc của cầu vồng

đẹp đẽ nhất là lúc nó sắp tan biến

 

Chúng ta sống trong một trạng thái hậu-sự-thật

nơi những lời hứa được sản xuất hàng loạt trong các xưởng in truyền thông

 

Một chiếc xích lô chở đầy những chiếc đồng hồ

thời gian ở đây là một khái niệm bị bẻ cong

 

Cuộc sống hứa hẹn gì?

Một căn hộ chung cư cao cấp với view nhìn ra bãi rác của những giá trị cũ

 

Những biểu tượng siêu thực:

con cò bay lả bay la giờ đây phải đeo mặt nạ chống độc để tìm về đồng ruộng

 

Chúng ta là những thực thể lập thể

có quá nhiều mặt để người khác nhìn vào

nhưng mặt nào mới là chân dung thật

 

Lời hứa của đất đai là những vết nứt trên cánh đồng hạn mặn

chờ đợi một cơn mưa từ những chính sách vĩ mô

 

Một buổi chiều

tôi thấy một con robot ngồi tụng kinh

nó hứa hẹn về một niết bàn kỹ thuật số

 

Xã hội như một bức tranh ghép mảnh (mosaic)

mỗi mảnh là một thân phận

từ anh shipper đến vị CEO

đều chung một nhịp đập hối hả

 

Cuộc sống hứa hẹn sự no đủ

nhưng linh hồn chúng ta lại đang đói khát những giá trị nhân văn cốt lõi

 

Hãy phân tích cấu trúc của một giọt nước mắt:

nó chứa 1% muối và 99% những lời hứa chưa thành hình

 

Chúng ta đi trên những cây cầu treo nối giữa quá khứ lầm lũi và tương lai rực rỡ nhưng đầy rẫy những cạm bẫy của sự tha hóa

 

Siêu thực là cái cách chúng ta yêu nhau qua những dòng tin nhắn

nơi cảm xúc được mã hóa thành những icon vô tri

 

Lời hứa cuối cùng nằm ở phía sau của sự im lặng

nơi tất cả các bút pháp đều trở nên bất lực trước sự thật của sự tồn tại

 

Cuộc sống không hứa hẹn gì cả

nó chỉ là một tấm gương phản chiếu chính những gì chúng ta mang lại cho nó

 

Hãy mổ xẻ cái tên của mình

bạn sẽ thấy nó được cấu thành từ những kỳ vọng của cha mẹ và những áp lực của thời đại

 

Cuối cùng

cuộc sống chỉ hứa hẹn một điều duy nhất

rằng mặt trời sẽ vẫn mọc trên những công trường ngổn ngang và những giấc mơ còn dang dở của chúng ta.

 

Những câu hỏi treo lơ lửng từ vết cắn

 

Tôi thức dậy trong một phòng thí nghiệm không có tường, nơi những ngôn từ bắt đầu rữa nát.

Một vết cắn lạ lùng hiện lên trên cổ tay, không phải của răng người, mà của một câu hỏi chưa đặt tên.

Jean Wahl mỉm cười trên một tấm áp phích rách nát: "Cuộc đời đang trốn chạy," ông nói, rồi biến thành một làn khói tím.

Tôi lột da thời gian để tìm một điểm tựa, nhưng chỉ thấy những "profils" – những khía cạnh rời rạc của một thực tại đang tan chảy.

Vết cắn rỉ ra một chất lỏng màu chân lý, thứ màu không thể gọi tên trong quang phổ của khoa học.

Chúng ta là những "con người ý hướng" đang bơi trong một bể đầy những mảnh gương vỡ.

Mỗi mảnh gương soi vào một hệ thống triết học, và mỗi hệ thống lại là một ngục tù tự nguyện.

Đời có ý nghĩa gì không? – Câu hỏi treo lơ lửng như một con dao cắt ngang bầu trời buổi chiều màu mỡ gà.

Tôi cắn vào một quả táo mang tên "Tự do", và hàm răng tôi gãy vụn dưới sức nặng của "Trách nhiệm".

Tại sao chúng ta nhập thể bằng những khối thịt đau đớn và nhập thế bằng những linh hồn lo âu?

Vết cắn bắt đầu hát, một bản nhạc của những chuỗi biện chứng linh động không có hồi kết.

Karl Jaspers đứng ở góc phố, bán những tấm vé dẫn đến "Sự Thất Bại Huy Hoàng".

Tôi mua một tấm, nhưng con đường biến mất ngay dưới chân khi tôi vừa kịp đặt bước.

Chân lý không phải là một cái nhà để ở, nó là một cơn bão mà chúng ta phải nhảy múa trong đó.

"Verum facere se ipsum" – tôi tự nhào nặn mình từ bụi bặm và những tiếng vọng của Hegel.

Nhưng tôi là ai khi ngôn ngữ là một chiếc áo khoác quá chật cho những ý niệm khổng lồ?

Nói một đàng hiểu một nẻo, chúng ta là những hòn đảo cô độc gào thét qua những làn sóng nhiễu của từ vựng.

Vết cắn ngứa ngáy, nó đòi hỏi một sự "Cởi mở" tuyệt đối, một sự khoan dung cho những bóng ma.

Tôi thấy những nhà độc tài đang cố khâu miệng những vết cắn bằng những sợi chỉ thép của sự giáo điều.

Họ sợ những câu hỏi lơ lửng, vì chúng không có trọng lực, chúng làm đảo lộn các ngai vàng tri thức.

Một con cá vàng bơi qua không trung, miệng nó thốt ra những hạt sương mang tên "Sự Thiện".

Sự thiện phải là sự chân, nhưng sự chân lại đang ẩn nấp sau những "profils" của sự im lặng.

Tôi gặp một người không có mặt, ông ta nói: "Tôi là sự tương giao hoàn toàn," rồi ông ta tan biến vì không thể tồn tại trong thế giới này.

Lịch sử văn minh là một dãy dài những vết cắn mà con người để lại trên cơ thể của vĩnh cửu.

Chúng ta tiến hóa bằng cách phủ nhận những gì chúng ta đang có, như một con rắn tự ăn đuôi mình trong vòng lặp biện chứng.

Không gian là một nếp gấp của ý thức, thời gian là một hơi thở dài của thượng đế bị lãng quên.

Đời người nhằm mục đích gì, nếu không phải để trở thành một câu hỏi đẹp đẽ hơn?

Nhân vị hóa là một cuộc hành trình xuyên qua mê cung của những tấm gương soi không có đáy.

Vết cắn trên tay tôi bắt đầu mọc ra những bông hoa bằng thủy tinh, chúng phản chiếu mặt trời của hư vô.

Triết học kinh viện nằm ngủ trong một chiếc quan tài bằng vàng, mơ về "Prius quod se".

Còn tôi, tôi đang vật vã với "Prius quod nos", với bữa cơm đầy mồ hôi và những giấc mơ đầy gai nhọn.

Một hệ thống đóng kín là một hệ thống đã chết, nó thơm mùi của những xác ướp tri thức.

Tôi chọn một hệ thống cởi mở, nơi những cơn gió lạ có thể thổi bay những mái nhà của sự tự mãn.

Lòng khoan dung là một chiếc cầu làm bằng mây, chỉ những ai biết mình không nắm giữ chân lý mới có thể bước qua.

Tại sao chúng ta sợ sự mâu thuẫn, khi chính mâu thuẫn là nhịp tim của sự sống?

Vết cắn lại nhói lên, nó nhắc tôi rằng tôi đang có mặt đấy, bằng chính thân xác tội nghiệp này.

Tôi chiếm một vị trí trong trần thế, nhưng trần thế lại chiếm trọn vẹn nỗi buồn của tôi.

Hồn và xác là hai kẻ tình nhân đang cãi vã trong một căn phòng hẹp mang tên "Hiện hữu".

Vật chất là một bài thơ chưa được viết xong, và vũ trụ là một bản nháp của một ý niệm dang dở.

Chân lý cuộc đời là một thực tại sống, nó không chịu để bị đóng đinh trên những trang giấy trắng.

"Người là vật có thể tìm hỏi về đời mình," nhưng câu trả lời luôn là một sự lẩn tránh đầy nghệ thuật.

Tôi đuổi theo một ý niệm, và nó biến thành một con bướm đen đậu trên vết cắn của tôi.

Hiện tượng luận là một chiếc kính hiển vi soi vào những ảo ảnh của cảm giác.

Tôi thấy mình đang tan ra trong những "Abschattungen" – những bóng râm của sự thực.

Tư tưởng là một nỗ lực hệ thống hóa cái hỗn độn, nhưng cái hỗn độn lại chính là sự tự do tối hậu.

Chúng ta cần một "trung gian" để hiểu, nhưng chính sự trung gian lại làm khoảng cách dài thêm.

Đừng dạy tôi về chân lý, hãy đề nghị tôi một cách sống, hãy đưa tôi một bàn tay để thông cảm.

Mọi hình thức ép uổng đều là một sự sỉ nhục đối với sự thiêng liêng của cái tôi.

Chân lý giải phóng chúng ta, hay chính chúng ta giải phóng chân lý khỏi những định nghĩa?

Khiêm tốn là một loại trang sức của những kẻ đã đi đủ xa để thấy mình nhỏ bé.

Tôi đứng trên đỉnh của một hệ thống, và thấy những hệ thống khác như những đốm lửa trong đêm tối.

Tất cả đều đang hướng về một mối, nhưng mỗi người đi một lối rẽ riêng trong rừng thẳm.

Sự trung thành với tiếng gọi của chân lý là một cuộc hành trình cô độc nhất thế gian.

Vết cắn giờ đây đã lan rộng thành một bản đồ, chỉ đường đến một thiên đàng đã mất.

Thiên đàng đó không nằm ở quá khứ, nó nằm ở nỗ lực tìm kiếm không ngừng nghỉ của hiện tại.

Nếu con người đã toàn thiện, đời sẽ hết ý nghĩa, như một bộ phim đã biết trước đoạn kết.

Tôi yêu sự bất toàn của mình, yêu cả những vết cắn đau đớn mà triết học đã để lại trên da thịt.

Mỗi ngày là một lần "Verum facere" – nhào nặn sự thật từ những trải nghiệm tầm thường.

Sự công chính không phải là một khẩu hiệu, nó là cách tôi nhìn vào mắt một người lạ.

Một chân lý trừu tượng là một chân lý chết, nó cần được hà hơi thổi ngạt bằng hơi thở của đời sống.

Triết học không giải quyết vấn đề, nó chỉ nuôi dưỡng những vấn đề để chúng lớn lên.

Tôi là một vấn đề đang đi bộ trên đường phố, một vấn đề có tên và có số định danh cá nhân.

Những câu hỏi lơ lủng từ vết cắn không cần câu trả lời, chúng cần được lắng nghe.

Bạn nghe thấy gì trong sự yên lặng của Jean Wahl?

Bạn thấy gì trong sự thất bại của Karl Jaspers?

Tôi thấy một vầng hào quang của sự khiêm nhường bao quanh những người dám hỏi.

Độc tài là bóng tối của những kẻ tự phụ, cởi mở là ánh sáng của những người biết yêu thương.

Ngôn ngữ là một cây cầu gãy, nhưng chúng ta vẫn phải bước qua bằng niềm tin.

Sự tương giao là một phép màu, khi hai tâm hồn chạm vào nhau qua những kẽ hở của từ ngữ.

Vết cắn của tôi bắt đầu tỏa sáng, một thứ ánh sáng xanh xao nhưng bền bỉ.

Nó là dấu ấn của một con người nhập thế, một kẻ không chịu đứng ngoài cuộc chơi của số phận.

Thời gian là một kẻ lừa đảo, nó hứa hẹn tương lai nhưng chỉ trao cho ta những mảnh dĩ vãng.

Hiện tại là một lạch nước hẹp, nơi chúng ta cố gắng chèo lái con thuyền ý thức.

Đừng chiếm đoạt chân lý, hãy để chân lý chiếm đoạt bạn.

Chân lý là một con đường (Đạo), không phải là một cái đích để cắm cờ.

Trên con đường đó, lòng khoan dung là lương thực, và sự đối thoại là nước uống.

Tôi nhìn vào vết cắn và thấy cả vũ trụ đang co giãn trong đó.

Những nguyên tử của nỗi đau và những phân tử của hy vọng đang khiêu vũ biện chứng.

Mỗi hệ thống triết học là một nốt nhạc trong một bản giao hưởng không có hồi kết.

Bản giao hưởng đó mang tên "Sự Thật Vĩnh Hằng", nhưng chúng ta chỉ nghe được những mảnh âm thanh rời rạc.

Hãy để cho vết cắn được thở, đừng băng bó nó bằng những định kiến.

Hãy để cho những câu hỏi được lơ lủng, đừng kéo chúng xuống mặt đất bằng những câu trả lời vội vã.

Sống tức là tiếp nhân xử thế, là cọ xát những vết cắn vào nhau để tạo ra lửa.

Ngọn lửa đó sẽ soi sáng thân phận làm người của ta trong một đêm dài của sự vô tri.

Nhà triết học không phải là người biết nhiều, mà là người biết đau trước sự bí ẩn của cuộc đời.

Tôi cười với nhà triết học trong gương, và ông ta cười lại bằng vẻ mặt của một đứa trẻ đang lạc đường.

Lạc đường cũng là một cách để khám phá những vùng đất mới của linh hồn.

Sự tự do không phải là làm những gì mình muốn, mà là trở thành những gì mình tìm thấy.

Trách nhiệm là sức nặng làm cho chúng ta không bị thổi bay vào hư vô.

Thượng đế là ai, nếu không phải là người đặt ra những vết cắn đầu tiên trên trái tim nhân loại?

Ý thức là một tia chớp giữa hai khoảng không tối tăm của tiền kiếp và hậu kiếp.

Tôi chấp nhận mọi hệ thống, như chấp nhận những gam màu khác nhau trên một bức tranh siêu thực.

Nhưng tôi sẽ phản kháng nếu bất kỳ màu nào muốn xóa sổ những màu còn lại.

Tinh thần cởi mở là một cánh cửa không bao giờ đóng, dù gió bão có tạt vào nhà.

Chúng ta là những lữ khách của ý nghĩa, đi tìm một bến đỗ mà chính chúng ta phải tạo ra.

Vết cắn trên tay tôi đã trở thành một biểu tượng, một đóa hoa của sự hoài nghi thánh thiện.

Đừng sợ hãi những câu hỏi lơ lủng, chúng là những vì sao dẫn đường trong tâm khảm.

Triết học không bao giờ hết, vì con người không bao giờ ngừng đau và ngừng yêu.

Tôi bước đi, mang theo vết cắn và những câu hỏi, vào trong buổi sáng của một ngày chưa có tên.

Và ở đó, tôi nhận ra: Ý nghĩa của đời tôi chính là việc tôi vẫn đang miệt mài đi tìm nó.

 

Mệnh giá cơn mưa

 

Tôi tỉnh giấc trong một ngôi trường không có mái, nơi những cơn mưa không rơi xuống mà mọc lên từ đất.

Mưa không mang theo nước, mưa mang theo những nhãn mác giá cả, những con số nhảy múa điên cuồng trên những hạt pha lê vô hình.

Bông hoa đẹp bên đường không còn là bông hoa, nó là một tiếng thì thầm của "giá trị thẩm mỹ", đòi hỏi một sự thừa nhận phi hành động.

Thiếu nữ xinh đi qua, bóng cô ấy tan vào một đám mây mang hình thù của "nhận thức thực tại", nhưng thực tại thì đang bận đánh cờ với hư vô.

Một bà mẹ hiền xuất hiện, tay cầm một con dao toán học, miệng đọc mệnh lệnh tuyệt đối của Kant như một bản tình ca buồn.

Cao và Hiền đang đứng dưới một mái hiên làm bằng những trang sách triết học rách nát, tranh cãi về mệnh giá của một cái cổ.

"Tại sao không giết mẹ?" – Câu hỏi của Cao lơ lửng như một con diều đứt dây trong cơn bão của sự bất hiếu.

Hiền không trả lời, anh ta đang bận đếm những hạt mưa "tình mẫu tử" đang rơi vào lòng bàn tay tâm hồn mình.

Vô tri bất mộ, nhưng ở đây, càng biết nhiều, nỗi đau càng tăng lên theo hàm số mũ của sự thẩm giá.

Tôi cắn vào một hạt mưa, nó có vị đắng của "giá trị luân lý", một đòi hỏi phải làm, một mệnh lệnh "dois faire" rỉ máu.

Goethe đứng dưới gốc cây khô, cười nhạo lý thuyết là một người bạn ủ đột, trong khi những yêu quái gầm thét chung quanh ông lại mang khuôn mặt của những triết gia.

Lý thuyết và cuộc sống đang khiêu vũ một điệu tango chết chóc trên sân khấu của sự nhầm lẫn.

Mưa lại rơi, lần này là những hạt mưa "ích, thiện, mỹ", chúng va vào nhau tạo nên một bản nhạc lỗi nhịp của sự chủ quan.

Không ai thấy giá trị, họ chỉ thấy những phản ứng đậm màu chủ quan của chính mình, như những người mù đang cố vẽ lại cầu vồng.

Vết cắn của sự hoài nghi ngứa ngáy trên da thịt của niềm tin, nó đòi hỏi một sự "hiện tượng luận" để giải phẫu nỗi lo âu.

"Mày mắc ơn mẹ mày" – Tiếng lòng ấy không phải là một âm thanh, nó là một hiện hữu lý tưởng, chắc thực hơn cả những viên gạch của nhà tù.

Bạo chúa Caesar xuất hiện trên một chiếc xe điện ngầm, tay cầm bản đồ toán học của Descartes, đi tìm một chỗ nào trong vũ trụ để đặt lòng hiếu thảo.

Nhưng hiếu thảo là một hiện hữu thuộc loại khác, nó vượt lên trên thời và không gian, nó là một mệnh lệnh muôn đời.

Khác với toán học chỉ biết có và có như thế này, giá trị là một đánh giá, một mệnh lệnh, một tiếng gào thét của cái phải có.

Mệnh lệnh ấy gồm hai hiện hữu: có và có tính cách mệnh lệnh, một sự lưỡng phân làm điên đầu những kẻ duy tâm.

Tại sao lại hỏi tại sao? Kant gọi đó là một phạm trù, một sự chấp nhận không điều kiện, như hơi thở của người sắp chết.

Bác tài xế lái xe qua vực thẳm của sự phi lý, bác chỉ đạp ga 2/3 mức tối đa vì đó là một lời chỉ dẫn để sống sót.

Nhưng nếu bác không còn muốn sống nữa, mệnh lệnh kia chỉ là một làn khói mỏng manh.

Trái lại, "mày phải hiếu thảo với mẹ mày" là một mệnh lệnh phạm trù, một tảng đá khổng lồ đè nén lên ý chí tự do.

Trời đất này có tan ra mây khói điên cuồng, mệnh lệnh ấy vẫn đứng vững như một cột trụ của hư vô.

Giá trị cũng như tình yêu, nó cần một suy luận thắm thía mặn mà để không bị men dục vọng làm đui mù.

Càng thấy ý nghĩa của mệnh lệnh, phản ứng càng nhiệt thành, ý chí càng được thúc đẩy, sự phản đối càng hăng nồng.

Nhưng tôi thấm mệt, cơ thể tôi là một mảnh đất cằn cỗi cho những mệnh lệnh tuyệt đối nảy mầm.

Giá trị tích cực và tiêu cực đang vật nhau trong một vũng bùn mang tên "biến thái của sự thẩm phán".

Việc giết mẹ là một cái có thực (chose), nhưng bản chất của việc giết mẹ lại là một cái khác thực (giá trị).

Trí tuệ và ý chí là hai kẻ say rượu đang cố gắng phân chia ba yếu tố của một hành động rỉ máu.

Mưa lại rơi, những hạt mưa "giá trị kinh tế" có hình thù của những đồng tiền vàng không thể sờ mó.

P. B. Grenet viết rằng giá trị là cái phải làm, do đó là cái chưa có, là cái có lẽ không bao giờ có.

Gabriel Marcel quan niệm giá trị là một cố gắng không thành công để lấy lại trong ngôn từ những gì đã mất trong trí tuệ.

Mưa luân lý rơi xuống những nấm mồ của những hành động chưa bao giờ được thực hiện.

Pie XII giải thích rằng giá trị luân lý lệ thuộc vào đối tượng, nhưng tôi chỉ thấy những đối tượng trung hoà đang nhảy múa dưới mưa.

Mưa thẩm mỹ rơi xuống những bức tượng không có mặt, người thưởng thức chỉ phải hướng theo những điều phải có trong đối tượng.

Một toà nhà đẹp đang sụp đổ, người ta vẫn đứng tiếp nhận cái đẹp đã có sẵn của sự hủy diệt.

Siêu kỳ và lố bịch đang nắm tay nhau đi qua một con phố mang tên "chiêm ngưỡng cái đẹp cảm giác".

Cuối cùng là mưa tôn giáo, những hạt mưa linh hướng, hướng về những gì linh thiêng mà giáo hữu tin thờ, yêu mến, thành kính.

Tôi phó thác mình vào như hài nhi nằm gọn trong tay người mẹ hiền âu yếm.

Giết mẹ về mặt tôn giáo là một trọng tội, về mặt luân lý là một hành động độc ác, về mặt thẩm mỹ là một vở bi kịch lỗi thời.

Thánh tính là một cái gì không thề sờ mó đến mà không bị dơ nhớp, nhưng tôi lại muốn sờ vào nó để xem nó có thật hay không.

Ý niệm thánh tính gợi lên một cảm xúc phức tạp, gồm có bỡ ngỡ, kính trọng, luyến ái, hiếu kỳ, dè dặt, ham muốn, sợ hãi, lo lắng.

Thánh tính gợi ra nơi tôi những tâm tình giống hệt như lửa gợi lên nơi trẻ con: lo sợ bị chảy nhưng cũng ước muốn đốt lên.

Xúc động trước sự gì bị cấm đoán, tin tưởng rằng nắm được sự ấy sẽ có sức mạnh, nhưng nếu thất bại sẽ bị thương tích hoặc tử nạn.

Louis Lavelle trong cuốn Esprit Saint cũng cố gắng phân tách thánh tính, nhưng ông chỉ thấy một linh hồn đang run rẩy dưới mưa.

Mưa thẩm phán luân lý rơi xuống những múi giờ khác nhau, không đồng nhất trong thời và không gian.

Một người đàn bà trần truồng là một kỳ công tuyệt tác, nhưng ở một nơi khác, cô ấy là một tội lỗi cần phải che dấu.

Thiên Chúa giáo, Khổng giáo, Phật giáo đang đứng dưới những mái hiên khác nhau, đếm những hạt mưa của chính mình.

Malinowski và Levy Strauss đang ghi lại những trang kỳ thú về phong tục của những dân tộc không có quan niệm về giá trị.

Họ chỉ sống như tổ tiên họ đã sống, không cần suy luận, không cần thắc mắc, không cần mệnh giá.

Mưa tương đối rơi xuống những đầu óc duy nghiệm, họ cho rằng giá trị không gì khác hơn là chính sự hình thành của việc thẩm định giá trị.

Khi tình thế thay đổi, giá trị cũng thay đổi, tình mẫu tử chỉ là một hợp chất có thể sản xuất trong ống nghiệm của Aldous Huxley.

Việc Cao đề nghị Hiền giết mẹ là một việc rất mực tự nhiên như giết một con chuột nhắt trong một phòng thí nghiệm không có tình yêu.

Lập trường duy tâm lại quả quyết rằng chân lý Ai cập xưa kia chứng minh diễn tích tam giác là một sự mù lòa của thời gian.

Sự thẩm phán giá trị bao giờ cũng biến hóa, tương đối, dị biệt, trong khi chính giá trị thì luôn luôn bất biến và vĩnh cửu.

Ai mù lòa mới không thấy điều đó, dục vọng làm đui mù không còn biết xử dụng lương tri.

Giá trị là một bức ảnh tô màu đối với cặp mắt lành mạnh, một kinh nghiệm trực tiếp và hiển nhiên.

Max Scheler nhấn mạnh rằng giá trị liên hệ đến nhiều hiện tượng nhân sinh, sự thẩm phản tùy thuộc nhiều điều kiện tình lý phức tạp.

Hữu thể hiện hình như trăng rằm tháng tám, nhưng tôi chỉ thấy mặt sau của chị Hằng không bao giờ loài người thấy được.

Giá trị tăng giảm theo hàm số giai cấp của hữu thể, phong phú rộng lớn và cao cả như chính Hữu thể.

Chỉ có Hữu thể toàn năng mới thấy được toàn bộ Giá trị, còn tôi chỉ thấy từng phần riêng rẽ của một mệnh giá đang tan chảy.

Hai người không bao giờ cùng đồng quan điểm về một giá trị, người này trông khả quan hơn người kia, đầy đủ hơn người kia.

Loài người chỉ tiến lên được khi dư luận còn chia rẽ về tội trạng, cố gắng làm sáng tỏ giá trị một cách hợp lý và hợp với lòng nhân đạo.

Thẩm phán giá trị là một việc hữu hãn, một sự cố gắng bất lực để đo lường vô cực.

Giá trị không những là việc của nhận thức mà còn là việc của ý chí và tình cảm, của người giàu và người nghèo.

Giá trị không thay thế được, nhưng nó có thể giáo hóa, biến biến một cơ thể mọi rợ thành một cơ thể văn minh.

Tôi phủ nhận thuyết thực tiễn, nó lầm lẫn cái nhìn và phản ứng của ta trước giá trị với chính giá trị.

Giá trị là một cái gì lý tưởng, không phải là thành phần của hoạt động tinh thần, nhưng cũng không ở tận trên trời cao xanh của Platon.

Giá trị chỉ ở trong trí tuệ nhân loại, như các định luật toán học, một khách tính để tự vượt.

Không một Giá trị nào có thể do chính chúng ta mà có, chúng ta chỉ biểu lộ, tiết lộ, nhưng không làm nên giá trị.

Giá trị vượt cách chúng ta nhưng không ở ngoài chúng ta, nó là tương quan giữa người và sự vật.

Cha mẹ là một giá trị nằm trong sự tương quan thể xác và tinh thần, một cơ cấu để thành nhân đúng theo ý nghĩa trọn vẹn.

Nếu không có lòng biết ơn, xã hội người sẽ đi về đâu, một thế giới của lang sói đang tru lên mệnh giá của cái chết.

Giá trị bắt nguồn từ cơ cấu tổ chức vật chất và tinh thần, có thực và khách quan.

Nó có hai phần: cá tính và căn bản, cá tính thay đổi theo cơ cấu của người thẩm phản.

Nhưng phần căn bản vẫn bất di bất dịch, sát hại mẹ luôn luôn là một tội ác, không ai có thể làm thay đổi được.

Giá trị không phải là những ý niệm trừu tượng, nó là một cái gì lý tưởng chỉ có trong từng trường hợp cá biệt.

Mưa vẫn rơi, hạt mưa mang tên "đáp ứng", hạt mưa mang tên "kêu mời", chúng hòa vào nhau tạo nên một dòng sông của sự diễn triển.

Tôi đứng trên bờ dòng sông đó, nhìn những mệnh giá cơ mưa trôi qua, xa lạ nhưng quen thuộc.

Đời người là một chuỗi đánh giá sự vật hơn là nhận thức thực tại, một cuộc sống nhìn qua và bằng giá trị.

Nhưng mưa không bao giờ ngừng, nó xóa nhòa những đánh giá, nó làm mờ những ranh giới luân lý.

Tôi mở miệng đón lấy mệnh giá của một hạt mưa "Thánh tính", nó có vị của tro tàn và một chút hy vọng mỏng manh.

Một bà mẹ ác đang ngắm nhìn một bông hoa dở, một thiếu nữ lố bịch đang nghe một bản nhạc vui.

Những sự kết hợp lỗi thời này đang diễn ra dưới mệnh giá của một cơn mưa hỗn độn.

Tôi cười, một tiếng cười lý thuyết ủ đột, khi thấy yêu quái đang gầm thét trong bụi cây khô của sự suy luận.

Suy tư lý thuyết không phải là tất cả chân lý, nhưng tôi cần một cái nhìn của lý thuyết để cuộc sống này không phải là vô nghĩa.

Thái độ của Goethe là một cực đoan, kết quả của thiện chí chống lại những người chỉ biết suy luận trừu tượng.

Nhưng tôi, tôi chỉ là một kẻ đang ướt sũng dưới mệnh giá cơ mưa của những mệnh lệnh tuyệt đối.

Tôi không thể dứt khoáttrả lời cho Cao, tôi lúng túng vì tôi chưa được chuẩn bị để đối diện với mệnh giá của tình mẫu tử.

Tại vì lời giáo huấn đã quả in sâu, trở thành hiển nhiên, không cần lý luận gì thêm?

Hay là tại vì mệnh giá của cơn mưa đã làm cho sự kiện tỉnh giảm tính chất mệnh lệnh của nó?

Mưa lại rơi, lần này là những hạt mưa "hoàng kim thời đại", trôi về quá khứ để giữ nguyên tình trạng statu quo.

Nhưng tôi đang sống ở Saigon ánh sáng này, một Saigon không có mưa hoàng kim, chỉ có mưa mệnh giá.

Tôi cố gắng khai triển giá trị bằng hành động, nhưng ý chí tôi đã bị men dục vọng làm đui mù.

Sự trông thấy giá trị là một sự kiện thiên nhiên, mặc dầu tôi chưa định nghĩa được như thế nào một cách khoa học.

Giá trị phong phú, rộng lớn và cao cả, nó là một lời kêu mời muôn đời đòi hỏi tôi phải thành nhân.

Tôi bước đi dưới mệnh giá cơ mưa, tay cầm một con dao toán học để cắt cổ những ảo tưởng cuối cùng.

Và ở đó, tôi nhận ra: Mệnh giá của cơn mưa chính là mệnh giá của chính tôi, khi tôi nỗ lực làm sáng tỏ giá trị trong từng hành động.

 

Điều chưa biết sau cái chết

 

Tôi bước qua bức tường của sự sống, không phải bằng một cú nhảy thiện chí, mà bằng một sự di chuyển của trí tuệ vào cõi khiếm diện.

Sau cái chết, tôi đối diện với một vết đỏ khổng lồ không có nền, một sắc thái hoàn toàn xác định nhưng lại không có trụ cốt.

Aristote đứng đó, tay cầm một chiếc đồng hồ cát đựng đầy những ý niệm, ông bảo: "Cái chết là hình thức hoạt động độc đáo nhất của giống người."

Nhưng cái chết của tôi không có lý trí, nó chỉ có tính, có tình, có cảm giác của một con mèo tam thể không còn đến chỗ hẹn sưởi nắng.

Tôi khóc, không phải vì ba má hay quê nhà, mà vì tôi nghĩ đến những "profils" của sự thực mà tôi chưa kịp bắt thấy (erblicken).

Một cậu bé ngồi bên lề hư vô, dùng những quy tắc Modus ponendo ponens để gấp những chiếc máy bay giấy thả vào khoảng không.

"Nếu chết là hết, thì tôi không còn đau; hiện tôi không còn đau, vậy chết là hết?" – Một tam đoạn luận sai lầm của một linh hồn mới.

Cái chết là một tiền đề đúng, nhưng quy tắc suy luận lại bị đảo ngược bởi những con quỷ mang khuôn mặt của các nhà luận lý.

Tôi đi tìm một nhận thức khoa học về cái chết, nhưng chỉ thấy những "tự chân" (vraisemblable) đang nhảy múa trên những nấm mồ.

Những nhà y sĩ cầm dao mổ xẻ hư vô của tôi, họ tuyên bố: "Không thấy ý thức đâu cả," vì họ chỉ nhìn mà không bao giờ bắt thấy đặc hữu của cái nhìn.

Tôi là một tử thi sống động, một nghịch lý của hiện tượng luận, nơi cái chết là một hiện hữu lý tưởng như những ý niệm toán học.

"Verum facere se ipsum" – Tôi cố gắng làm cho cái chết của mình trở nên chân lý, nhưng chân lý lại trốn chạy trước tư tưởng về sự chết.

Mưa mệnh giá rơi xuống cõi âm, mỗi hạt mưa mang một con số của sự phán xét luân lý.

Giết một ảo tưởng sau cái chết có phải là một tội ác không, khi đối tượng là một thực tại trung hòa?

Tôi mắc nợ mẹ tôi một lần đầu thai, và mắc nợ cái chết một lần biến mất toàn diện.

Mệnh lệnh tuyệt đối của Kant giờ đây chỉ là một tiếng vang yếu ớt trong một phòng thí nghiệm không có âm thanh.

Tại sao tôi lại ở đây? Câu hỏi lơ lửng từ vết cắn của sự sống vẫn còn rỉ máu trên linh hồn không xác pháo.

Tôi thấy mặt sau của chị Hằng, một phần ẩn nấp của Hữu thể mà không một kính viễn vọng nào của khoa học thiên nhiên chạm tới được.

Cái chết không phải là một đích đến, nó là một vận chuyển biện chứng linh động, một sự phủ nhận cái đang có để tiến tới cái chưa có.

Tôi lột da cái chết để tìm một tư tưởng đứng đắn, nhưng chỉ thấy những tâm tình phức tạp của một đứa trẻ lạc đường.

Một gã cao bồi tên Cao đang gầm thét trong bụi cây khô của lý thuyết, xúi giục tôi cắt cổ những kỷ niệm để lấy tiền tiêu xài ở thiên đường.

Hiền gạt đi, anh ta đang bận xây dựng một hệ thống cởi mở cho những linh hồn không có hộ khẩu.

Tư tưởng chỉ đến với những người thiện chí sau cái chết, như một mặt trời ẩn hiện sau làn mây đặc của sự vô tri.

Tôi mò trai dưới đáy biển của hư vô, và mỗi con trai tôi mở ra đều chứa một câu hỏi mới thay vì một viên ngọc đáp số.

Khoa học thiên nhiên của cõi chết thật bấp bênh, nó dựa trên những quy nạp về những người chưa bao giờ trở lại.

Nếu tất cả những người đã chết đều im lặng, thì sự im lặng là định luật của cái chết?

Một số người im lặng, không có nghĩa là tất cả đều không thể nói, đó là sai lầm của phép quy nạp ngây thơ.

Tôi thấy J.P. Sartre đang chết thêm một lần nữa trong một tam đoạn luận Barbara của sự phi lý.

Mọi triết gia đều chết, Sartre là triết gia, vậy Sartre sẽ chết mãi mãi trong tư tưởng của chúng ta.

Nhưng ý thức là một vấn đề kinh khủng, nó không chịu tan biến dưới lưỡi dao mổ của chủ nghĩa duy thực.

Tôi đi tìm "Thánh tính" (le sacré) trong cái chết, và thấy mình vừa lo sợ bị cháy, vừa ước muốn đốt lên ngọn lửa của sự hồi sinh.

Cái chết là một sự kiện không thể sờ mó đến mà không bị dơ nhớp hoặc làm dơ nhớp bởi những định kiến.

Tôi đứng giữa phạm vi tự tại và phạm vi đời sống, thấy chân lý tuyệt đối đang cười nhạo sự hữu hạn của tôi.

"Mày không được giết mẹ mày," mệnh lệnh ấy vẫn vang lên giữa những thiên hà đang sụp đổ.

Vì nếu không có lòng biết ơn, cái chết cũng chỉ là một thế giới của lang sói đang tru lên dưới trăng rằm tháng tám.

Tôi chiếm một vị trí trong trần thế của những bóng ma, trong không gian không có chiều và thời gian không có kim đồng hồ.

Nhập thể sau cái chết là một gánh nặng của những ý niệm trừu tượng đang đòi được nhân vị hóa.

Tôi thấy Edmund Husserl đang dùng hiện tượng luận để phân tách những hạt bụi của hư vô thành nền, sắc, diện và hình.

Cái chết có cường độ đậm nhạt không? Hay nó chỉ là một mầu đỏ sắc thái hoàn toàn xác định của sự kết thúc?

Tôi là một đa giác nghìn cạnh đang cố gắng chứng minh khả tri tính của mình trước mặt Thượng Đế.

Quy tắc Modus tollens bảo rằng: "Nếu tôi sống, tôi có hy vọng; hiện tôi không có hy vọng, vậy tôi không sống?"

Nhưng tôi đang suy tư, vậy tôi đang hiện hữu trong một hình thức hoạt động độc đáo của giống ma.

Cái chết là một lời mời gọi cởi mở, một sự sẵn lòng đối thoại với cái tuyệt đối mà không cần ngôn ngữ.

Ngôn ngữ sau cái chết là một cây cầu đã sụp đổ hoàn toàn, chỉ còn lại những Logos của sự thính giác tinh thần.

Tôi tự nghe mình nói trong sự im lặng của Jean Wahl: "Cuộc đời trốn chạy trước cái chết của cuộc đời."

Tự do sau cái chết có phải là một khí cụ nhận thức, hay chỉ là một sự chuẩn bị cho một sự thất bại huy hoàng khác?

Tôi nhảy qua bức tường của định mệnh để nhìn thấy con bò của chân lý đang nằm nhai cỏ vĩnh cửu.

Nhưng nhìn thấy và bắt thấy là hai động tác khác nhau trong bóng tối của cõi âm.

Tôi nhìn nhiều nhưng bắt thấy ít những mệnh giá của cơn mưa hư vô đang xối xả vào linh hồn.

Cái chết là một giả thuyết tự chân nhất mà sự sống có thể đưa ra để giải thích sự biến mất của con mèo tam thể.

Định luật thiên nhiên ở đây không nhất thể, mặt trời mọc ở phía Tây và lặn vào trong tim tôi.

Tôi chấp nhận thuyết bất khả tri về cái chết, và cười nhạo những ai vội vàng tuyên bố về những thành quả khoa học chân chính của cõi người hiền.

Chân lý sau cái chết là một thực tại sống, luôn luôn thoát khỏi mọi tham vọng chiếm đoạt của những kẻ sống sót.

Tôi định nghĩa cái chết bằng tương lai của một sự tái sinh, hoặc bằng dĩ vãng của một hơi thở dập tắt.

Đó là đặc điểm thân phận của những kẻ đã bước qua ranh giới: sự yên lặng là cách trả lời duy nhất.

Những câu hỏi lơ lủng từ vết cắn của tử thần không đòi hỏi một hệ thống hóa, chúng đòi hỏi một sự đáp ứng bằng hành động của tinh thần.

Tôi thấy những nhà độc tài của cõi chết đang cố gắng ép uổng tôi phải nhận một chân lý duy nhất về sự hư vô.

Nhưng tôi là một hệ thống cởi mở, tôi tiếp nhận cả thiên đường và địa ngục như những biến số của một phương trình không có đáp số.

Khiêm tốn là trang sức duy nhất tôi mang theo vào cõi chết, khi đặt mình vào lập trường của những hạt bụi.

Cái chết không phải là một giải phóng nếu nó bị trói buộc bởi những định nghĩa ngây thơ của các y sĩ.

Tôi là một vận chuyển biện chứng giữa "Có" và "Không", giữa "Hiện hữu" và "Giá trị".

Sự công chính sau cái chết là thực hiện tình yêu đối với những bóng ma đang cô đơn trong kẽ hở của thời gian.

Một chân lý sau cái chết mà không liên lạc gì với sự sống của linh hồn là một chân lý vô ích.

Tôi tranh đấu và vật vã để có được cơm ăn áo mặc của sự thông thái trong cõi không màu.

Làm cho mình trở nên chân lý sau cái chết là một nỗ lực vượt qua những quy tắc luận lý hình thức của Barbara.

Tôi thấy những tam đoạn luận Celarent đang rơi xuống như những lá vàng trong rừng thu của siêu hình học.

"Nếu chết là sự hoàn thiện, thì đời sống luân lý kết thúc; hiện tôi vẫn đang vật vã, vậy tôi chưa hoàn thiện?"

Cái chết là một sự tìm kiếm không bao giờ đạt tới ý nghĩa hoàn toàn, mà chỉ tìm ra những vấn đề mới.

Tôi là một vấn đề mới của vũ trụ, một sự kiện thiên nhiên mọc lên giữa những lý luận ngụy biện của bóng tối.

Sau cái chết, tôi mới biết rằng tôi chưa bao giờ nắm được toàn bộ Giá trị của một bông hoa dở hay một người bạn xấu.

Hữu thể là trăng rằm, và cái chết là mặt tối mà tôi đang bước đi bằng đôi chân của ý thức.

Tôi không có quyền kết án sự sống khi tôi chưa thấy rõ tội trạng của cái chết.

Sự cố gắng làm sáng tỏ giá trị của sự chết chứng tỏ tính cách hữu hạn của một trí tuệ đã lìa xác.

Tôi đứng dưới mệnh giá cơ mưa của những linh hồn đang chờ đợi một sự phán xét từ những định luật tự chân.

Chân lý là "đạo", là đường đưa đến, và tôi đang đi trên con đường làm bằng những mảnh vụn của lý trí Aristote.

Tôi nghe thấy Logos của sự im lặng, một lời nói không âm thanh nhưng vang dội khắp các tầng trời của ý niệm.

Cái chết có phải là một tai nạn xe hơi được ước lượng bằng định luật xác suất không?

Không, nó là một sự hiến dâng của đối vật, một bình diện mới lạ bất ngờ xuất hiện khi tôi nhắm mắt lại.

Tôi phân tách cái chết thành bảy yếu tố: hư vô, lặng, trống, trắng, lạnh, sâu và tuyệt.

Nhưng cường độ đậm nhạt của cái chết lại tùy thuộc vào nhiệt tình suy tư của tôi lúc còn sống.

Đừng lầm lẫn giá trị của cái chết với sự phê phán của những kẻ còn sống về nó.

Cái chết mang chức giá trị, nhưng nó không phải là chính giá trị, và càng không phải là thái độ của tôi đối với nó.

Tôi đứng giữa những dân tộc bán khai của cõi âm, những kẻ không có quan niệm về giá trị luân lý, chỉ sống như tổ tiên họ đã chết.

Tôi thấy một người đàn bà trần truồng của hư vô, một kỳ công tuyệt tác không cần che dấu bởi bất kỳ nên giáo dục nào.

Quan niệm về dâm dục của cái chết hoàn toàn khác với quan niệm của những xứ sở theo Khổng giáo hay Phật giáo trên trần gian.

Cái chết là một "statu quo" vĩnh cửu, hoặc là một sự trở về với hoàng kim thời đại của thủy tổ.

Tôi là một người Trobriander của linh hồn, tin rằng cái mới là cái xấu, và cái chết là một sự lặp lại vĩnh cửu.

Nhưng tư tưởng hậu hiện đại trong tôi lại phản kháng, đòi hỏi một sự biến thái trong việc thẩm phán cái chết.

"Tôi có chân lý về cái chết như có cái đồng hồ?" – Không, tôi phải khổ sở mới chinh phục được nó.

Cái chết là một lời kêu mời và là một đáp ứng giữa tôi và Hữu thể toàn năng.

Sau cái chết, tôi vẫn là một sinh vật biết suy tư, dù không còn não bộ để chống đỡ những điện xung của ý tưởng.

Trí tuệ tôi di chuyển về phía cái khiếm diện, từ cái đã biết của cuộc đời đến cái chưa biết của cõi đời đời.

Có một liên hệ nào đó giữa tiếng khóc của cậu bé và tiếng cười của nhà triết học sau cái chết.

Đó là liên hệ của sự thấu đạt, của một di chuyển không ngừng nghỉ từ điểm này đến điểm kia của chân lý.

Cái chết là một vết đỏ trên nền trắng của sự vĩnh hằng, đòi hỏi tôi phải chú ý đến cường độ và hình thái của nó.

Tôi thấy những quy tắc bất hoặc đang tan chảy như sáp trước ngọn lửa của hiện tại nguyên ủy.

Khoa học về cái chết chỉ là một sự ngây thơ lố bịch nếu nó không trở về với hiển nhiên phi trung gian.

Ý thức là một vấn đề kinh khủng, và cái chết là cách mà ý thức tự đặt mình vào trung tâm của mọi khoa học.

Tôi chưa biết gì sau cái chết, ngoại trừ việc tôi vẫn đang tiếp tục tìm hỏi về đời mình.

Cái chết là một sự lẩn trốn, và tôi là kẻ đuổi theo dấu chân của chính mình trên cát bụi của hư không.

Những câu hỏi lơ lủng từ vết cắn của tử thần mọc cánh thành những con thiên nga đen bơi trong hồ của sự tĩnh lặng.

Một nghìn chín trăm sáu mươi bốn nhân với vô cực bằng bao nhiêu? – Trí tuệ tôi không trả lời được, nhưng nó thấy đáp số là sự bình an.

Đáp số ấy đúng vì nó được xác định bởi kỷ luật của sự can đảm chờ đợi.

Tôi không tin vào sự dẫn đạo của ý chí, tôi tin vào sự xuất hiện đột ngột của tư tưởng sau làn mây đặc.

Cái chết là một hòn trai, và tôi đang mò mẫm trong bóng tối để bắt lấy viên ngọc của sự thật.

Liệu ta có nên tin tưởng vào sự dẫn đạo của suy tư sau cái chết không?

Có, vì ngoài suy tư, ta chẳng còn gì để phân biệt mình với những hòn đá vô tri của địa ngục.

Tôi thấy những bác tài xế lái xe qua vực thẳm của cõi âm, họ không đạp ga vì ở đây không có mục đích nào để đeo đuổi.

Mệnh lệnh "mày phải sống" đã hết hạn sử dụng, nhường chỗ cho mệnh lệnh "mày phải là".

"Là" một cái gì đó lý tưởng, một giá trị nằm trong sự tương quan giữa linh hồn và vĩnh cửu.

Tôi không nắm được toàn bộ cái chết, như không ai thấy được mặt sau của Hữu thể.

Nhưng tôi thấy từng phần riêng rẽ, thấy sắc thái mầu đỏ của sự ra đi và cường độ của nỗi nhớ.

Mỗi linh hồn sau cái chết là một hệ thống triết học độc lập, tranh đấu anh em để tiến tới lĩnh hội chân lý đầy đủ hơn.

Không có mâu thuẫn giữa cái chết và đời sống, chỉ có một vận chuyển biện chứng linh động tiệm tiến.

Tôi là một "đã đặt định là phải đặt định" trong một mệnh đề-nếu của Thượng Đế.

Nếu tôi chết, Thượng Đế mỉm cười; giờ tôi đã chết, Thượng Đế có mỉm cười không?

Tôi không thấy nụ cười, tôi chỉ thấy sự hiển nhiên của một thực tại không cần lời giải thích.

Những ngộ nhận nguy hại về cái chết đang tràn lan trên những trang báo của cõi sống.

Họ cho rằng thiện ý cho phép họ nhận thức về cái chết, nhưng họ chỉ đang nhảy qua bức tường mà chưa nhìn thấy con bò.

Tôi đã nhảy qua, đã mở mắt, và bắt thấy cái chết đang nhìn lại tôi bằng đôi mắt của chính tôi.

Cái chết vốn nhìn lại tôi, nó là đặc hữu của chính tôi, không ai có thể chết thay hay thấy thay được.

Tôi thất bại trong việc bắt được đặc hữu của sự vĩnh hằng, nhưng thất bại đó là một thành công của sự khiêm tốn.

Tư tưởng thất bại trước đối diện vĩ đại nhất, đó là lúc nó bắt đầu trở nên thánh thiện.

Hiểu biết sau cái chết là nhìn thấy sự vật bằng con mắt tinh thần đã được gột rửa khỏi những bụi bặm của giác quan.

Tôi tự nói với mình và tự nghe mình, Logos của cái chết là một cuộc đối thoại không hồi kết giữa tôi và tôi.

Tại sao tôi lại khóc? Tôi hỏi bóng ma của mình.

Tôi khóc vì tôi thấy cái đẹp của sự bất toàn mà lúc sống tôi đã coi thường.

Cái chết là một sự thẩm giá lại toàn bộ cuộc đời, một chuỗi đánh giá sự vật dưới ánh sáng của vĩnh cửu.

Bông hoa đẹp bây giờ đẹp gấp nghìn lần, vì nó là một giá trị chưa bao giờ bị thực tại làm ô nhiễm.

Tôi thấy những giá trị luân lý, thẩm mỹ, tôn giáo hòa quyện vào nhau thành một thánh tính duy nhất.

Không còn phân biệt giữa "tốt" và "xấu", chỉ còn sự "hiện hữu" và "mệnh lệnh" của tình yêu.

Sau cái chết, tôi biết rằng giá trị không ở ngoài tôi, nó nằm trong tương quan giữa tôi và sự công chính mà tôi hằng khao khát.

Mệnh giá của cơ mưa cái chết là sự tự do tuyệt đối để tìm chân lý mà không bị bất kỳ độc tài nào cản trở.

Tôi khoan dung với chính những sai lầm của mình, vì tôi biết chân lý ở trên tôi và tôi chỉ là kẻ đang vươn tới.

Cái chết là nhãn giới mà cuộc đời tôi luôn hướng tới, một sự cởi mở cuối cùng cho mọi khả năng mới.

Tôi không còn tự mãn, tự đắc, tôi trung thành với tiếng gọi của cái vô hạn đang vang lên trong lồng ngực không tim.

Chân lý không thuộc phạm vi "có", nó thuộc phạm vi "là", và tôi đang "là" chân lý của chính mình.

Sau cái chết, tôi nhận ra rằng đời tôi có ý nghĩa vì tôi đã dám đặt ra những câu hỏi lơ lủng từ vết cắn.

Triết học không cứu được tôi khỏi cái chết, nhưng nó giúp tôi chết một cách tỉnh thức và đầy phẩm giá.

Tôi là một sinh vật có lý trí đang khiêu vũ trên đống đổ nát của các hệ thống duy vật.

Những hạt lưu huỳnh cháy đỏ ở 42 độ, và linh hồn tôi cháy đỏ ở nhiệt độ của sự thực.

Quy nạp của cái chết bảo rằng mọi sự đều tàn phai, nhưng quy tắc bất hoặc của trái tim bảo rằng cái đẹp là vĩnh cửu.

Tôi tin vào cái đẹp hơn là tin vào khoa học vật lý của những tử thi.

Một y sĩ đứng đắn sẽ im lặng trước cái chết, vì họ biết biên giới thẩm quyền của họ đã kết thúc tại nhịp tim cuối cùng.

Tôi vượt qua biên giới đó, không ngây thơ, không lố bịch, mà bằng một sự thành kính đối với Thánh tính.

Điều tôi chưa biết sau cái chết là tôi sẽ trở thành ai trong giây phút tiếp theo của vận chuyển biện chứng.

Nhưng tôi biết rằng, dù là ai, tôi vẫn sẽ là một người tìm hỏi về ý nghĩa của đời mình.

Cái chết không phải là dấu chấm hết, nó là một dấu phẩy đầy gợi mở trong một bản trường ca bất tận.

Tôi nhắm mắt lại trong cõi chết để mở mắt ra trong một nhận thức mới, nơi tư tưởng là viễn ảnh và cứu cánh tối hậu.

Và ở đó, giữa những câu hỏi lơ lủng, tôi tìm thấy thiên đàng đã mất ngay trong hơi thở của sự im lặng vĩnh hằng.

 

 

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này